
29.2BJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3892100003
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Banks - Regional
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
14.81
Tỷ lệ PEG
3.09
Giá trị Sổ cái
5,105.13
Cổ tức trên Cổ phiếu
46.25
Lợi suất Cổ tức
2.70%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
112.89
Giá Mục tiêu Wall Street
1,650.32
Ước tính EPS Năm hiện tại
450.70
Ước tính EPS Năm sau
470.74
Ước tính EPS Quý hiện tại
72.485
Ước tính EPS Quý sau
85.2116
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,637,090,983,936
Lợi nhuận gộp TTM
1,637,090,983,936
EBITDA
-
Lãi suất
19.40%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
0.40%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.54%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
582.271
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
18.20%
EPS pha loãng TTM
112.89
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
64.00%
PE theo dõi
14.81
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
2.8121
Giá Sổ cái MRQ
1.3236
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
14
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
186000.00
0.05%2245.50
-6.28%3257.00
-5.95%8112.00
-5.83%3216.00
-5.83%7457.00
-4.63%2685.50
-4.33%1912.00
-3.94%1498.50
-3.57%2482.00
-1.94%