247.86JPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3641230002
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Integrated Freight & Logistics
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
2,215.40
Cổ tức trên Cổ phiếu
85
Lợi suất Cổ tức
2.22%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
999999.9999
Giá Mục tiêu Wall Street
2,000.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
39,318,245,376
Lợi nhuận gộp TTM
10,915,393,536
EBITDA
4,576,314,880
Lãi suất
7.74%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
10.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.23%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4028.576
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
16.40%
EPS pha loãng TTM
999999.9999
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-16.50%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0
Giá Sổ cái MRQ
1.739
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
4
5267.00
1.39%1409.00
0.82%3805.00
0.53%4121.00
0.49%8489.00
0.46%2844.00
0.42%4947.00
-2.68%1828.00
-0.95%3905.00
-0.69%1457.00
-0.34%