
204.25MJPY
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TSE
Mã Tiền tệ
JPY
Tên Tiền tệ
Japanese Yen
Tên Quốc gia
Japan
ISO Quốc gia
JP
ISIN
JP3116800008
CUSIP
-
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Broadcasting
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.41
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
1,976.66
Cổ tức trên Cổ phiếu
33
Lợi suất Cổ tức
4.22%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
106.66
Giá Mục tiêu Wall Street
81,000.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
76.70
Ước tính EPS Năm sau
47.90
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
95,998,001,152
Lợi nhuận gộp TTM
32,512,999,424
EBITDA
8,422,000,128
Lãi suất
4.64%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.26%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
5.50%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2298.145
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-4.20%
EPS pha loãng TTM
106.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-51.10%
PE theo dõi
7.41
PE tiến về phía trước
5
Giá bán TTM
0.3432
Giá Sổ cái MRQ
0.3948
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
1
3235.00
1.57%6267.00
0.69%651.00
0.62%2865.00
0.00%3898.00
-3.01%3085.00
-1.59%977.00
-1.51%898.00
-0.66%3475.00
-0.14%