
26.16BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Water
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
23.57
Tỷ lệ PEG
2.58
Giá trị Sổ cái
286.59
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.31
Lợi suất Cổ tức
1.95%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
7.19
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
5,205,000,192
Lợi nhuận gộp TTM
3,166,000,128
EBITDA
2,836,000,000
Lãi suất
21.17%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.51%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
10.22%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
26.692
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
5.70%
EPS pha loãng TTM
7.19
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-4.80%
PE theo dõi
23.57
PE tiến về phía trước
21
Giá bán TTM
25.4356
Giá Sổ cái MRQ
2.3521
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
8
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
8.05
1.39%27.70
1.06%64.17
1.06%