
5.68BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
KYG2953R1149
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Communication Equipment
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
18.65
Tỷ lệ PEG
0.49
Giá trị Sổ cái
2.85
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.226
Lợi suất Cổ tức
4.66%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.26
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
29,399,818,240
Lợi nhuận gộp TTM
6,377,818,112
EBITDA
4,918,354,944
Lãi suất
7.27%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
25.226
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
18.40%
EPS pha loãng TTM
0.26
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
65.10%
PE theo dõi
18.65
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.198
Giá Sổ cái MRQ
1.659
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
1088.00
4.68%506.99
2.45%26.45
2.14%86.31
2.12%10.26
0.88%10.34
0.49%11.37
-6.54%11.23
-6.03%86.75
-4.62%441.81
-0.60%