
38.6BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US00089H1068
CUSIP
00089H106
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
32.65
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
4.35
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.86
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
50,411,180,032
Lợi nhuận gộp TTM
16,160,508,928
EBITDA
2,202,269,952
Lãi suất
1.97%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.35%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
24.61%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
38.9326
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.70%
EPS pha loãng TTM
0.86
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
18.70%
PE theo dõi
32.65
PE tiến về phía trước
31
Giá bán TTM
0.7407
Giá Sổ cái MRQ
6.9388
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
382.90
6.76%665.21
1.31%1683.25
0.11%140.55
0.00%540.50
-3.52%35.03
-2.37%662.00
-1.91%64.77
-1.65%141.31
-0.60%768.98
-0.13%