20.08MSEK
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
ST
Mã Tiền tệ
SEK
Tên Tiền tệ
Swedish krona
Tên Quốc gia
Sweden
ISO Quốc gia
SE
ISIN
SE0001137985
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Biotechnology
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.13
Giá trị Sổ cái
0.02
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
0.25
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
6,225,000
Lợi nhuận gộp TTM
6,725,000
EBITDA
-35,999,000
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-41.45%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-84.48%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.035
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
570.30%
EPS pha loãng TTM
-0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
109
Giá bán TTM
29.7188
Giá Sổ cái MRQ
3.7698
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
32
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-3
33.75
13.07%15.35
6.82%20.10
2.76%12.10
2.37%23.50
0.86%6.03
0.33%24.05
0.00%33.48
-4.83%521.00
-0.76%339.40
-0.29%