
97.23BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
JP3122400009
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
59.52
Tỷ lệ PEG
0.98
Giá trị Sổ cái
5.86
Cổ tức trên Cổ phiếu
49
Lợi suất Cổ tức
36.59%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.25
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,032,886,026,240
Lợi nhuận gộp TTM
644,220,977,152
EBITDA
434,933,989,376
Lãi suất
27.93%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
28.25%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
49.26%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1413.553
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
25.50%
EPS pha loãng TTM
2.25
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
53.50%
PE theo dõi
59.52
PE tiến về phía trước
34
Giá bán TTM
0.0941
Giá Sổ cái MRQ
22.8671
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
15
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
38
347.05
8.29%1400.81
7.24%239.86
6.89%1648.98
6.55%369.50
4.79%141.34
1.72%122.10
0.56%39.87
-3.90%1314.99
-1.29%238.03
-0.24%