692.6MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
GB0000365774
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Farm Products
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
7.86
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
14.63
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.883
Lợi suất Cổ tức
5.02%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.24
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
436,628,992
Lợi nhuận gộp TTM
115,800,000
EBITDA
127,710,000
Lãi suất
20.22%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.03%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.03%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
11.063
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
38.80%
EPS pha loãng TTM
2.24
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
75.00%
PE theo dõi
7.86
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
1.6082
Giá Sổ cái MRQ
1.184
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
23.00
7.70%15.55
5.52%23.49
3.71%64.65
0.73%77.58
0.60%12.03
0.00%0.24
0.00%23.70
0.00%126.99
-0.09%71.70
-0.03%