
7.33BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US04010E1091
CUSIP
00651FAA6
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
43.31
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
33.77
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.875
Lợi suất Cổ tức
0.38%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
13.39
Giá Mục tiêu Wall Street
679.80
Ước tính EPS Năm hiện tại
8.38
Ước tính EPS Năm sau
9.56
Ước tính EPS Quý hiện tại
2.3331
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,041,900,032
Lợi nhuận gộp TTM
216,128,992
EBITDA
158,163,008
Lãi suất
15.48%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.37%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
38.52%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
75.202
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
50.20%
EPS pha loãng TTM
13.39
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
102.50%
PE theo dõi
43.31
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
7.8024
Giá Sổ cái MRQ
14.577
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
36
1719.98
1.52%25.43
1.40%666.00
1.09%136.50
0.00%133.85
0.00%263.66
-18.88%515.46
-1.49%35.34
-1.23%797.43
-0.82%64.80
-0.48%