
80.15BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US02364W1053
CUSIP
02364W105
Ngành
Communication Services
Ngành công nghiệp
Telecom Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
15.36
Tỷ lệ PEG
1.13
Giá trị Sổ cái
7.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.54
Lợi suất Cổ tức
2.03%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.68
Giá Mục tiêu Wall Street
26.63
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.78
Ước tính EPS Năm sau
2.05
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.4471
Ước tính EPS Quý sau
0.4652
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
948,444,266,496
Lợi nhuận gộp TTM
411,241,545,728
EBITDA
375,664,771,072
Lãi suất
9.23%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.64%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
21.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
314.22
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.10%
EPS pha loãng TTM
1.68
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
25.80%
PE theo dõi
15.36
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
0.0819
Giá Sổ cái MRQ
3.1451
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
190.20
4.11%26.03
2.00%27.57
0.29%47.14
0.11%1.30
0.00%31.34
0.00%0.95
0.00%15.83
-11.66%31.90
-10.77%32.26
-1.80%