
43.56BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
ES0105046009
CUSIP
E526K0106
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Airports & Air Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.19
Tỷ lệ PEG
2.58
Giá trị Sổ cái
7.23
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.09
Lợi suất Cổ tức
4.47%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.66
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
6,304,549,888
Lợi nhuận gộp TTM
5,062,566,912
EBITDA
3,660,858,112
Lãi suất
33.89%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
10.33%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
24.76%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
4.203
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
9.30%
EPS pha loãng TTM
1.66
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
14.00%
PE theo dõi
17.19
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
6.9088
Giá Sổ cái MRQ
3.9717
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
32.41
8.90%254.67
0.27%4.93
0.00%135.31
0.00%15.25
0.00%1.59
0.00%24.60
0.00%26.70
0.00%297.96
0.00%305.17
-0.98%