
726.29MGBP
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
LSE
Mã Tiền tệ
GBX
Tên Tiền tệ
Pence sterling
Tên Quốc gia
UK
ISO Quốc gia
GB
ISIN
GB00BJTNFH41
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Specialty Retail
Kết thúc Năm Tài chính
March
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.10
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.31
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.06
Giá Mục tiêu Wall Street
148.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.06
Ước tính EPS Năm sau
0.07
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,266,599,936
Lợi nhuận gộp TTM
316,100,000
EBITDA
60,800,000
Lãi suất
2.83%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.77%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
22.44%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
2.244
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.90%
EPS pha loãng TTM
0.06
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
13.50%
PE theo dõi
16.10
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
0.426
Giá Sổ cái MRQ
3.0426
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
213.80
2.39%76.50
1.32%243.50
1.04%278.80
0.58%144.50
0.35%153.55
0.10%445.00
0.00%101.50
-1.93%811.00
-0.55%890.00
-0.45%