
141.88MAUD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
AU
Mã Tiền tệ
AUD
Tên Tiền tệ
Australian Dollar
Tên Quốc gia
Australia
ISO Quốc gia
AU
ISIN
NZARRE0004S7
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.08
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.01
Giá Mục tiêu Wall Street
0.65
Ước tính EPS Năm hiện tại
-0.01
Ước tính EPS Năm sau
-0.01
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
-17,907
Lợi nhuận gộp TTM
-17,907
EBITDA
-6,195,962
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-9.45%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-14.32%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-86.10%
EPS pha loãng TTM
-0.01
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-89.30%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
26.6677
Giá Sổ cái MRQ
4.3433
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
23
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-15
19.68
5.18%2.43
2.53%7.57
1.07%61.88
0.83%20.22
0.55%28.72
-2.48%5.98
-2.13%4.26
-1.16%54.95
-0.87%170.80
-0.77%