Jupiter Exchange faces backlash over seed phrase requirement for ASR rewards

Jupiter Exchange faces backlash over seed phrase requirement for ASR rewards
Jupiter Community Votes to Extend ASR Program for Another Year
9.26BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US40051E2028
CUSIP
40051E202
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Airports & Air Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
16.26
Tỷ lệ PEG
0.92
Giá trị Sổ cái
81.60
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
1.86%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
18.95
Giá Mục tiêu Wall Street
363.06
Ước tính EPS Năm hiện tại
21.84
Ước tính EPS Năm sau
25.39
Ước tính EPS Quý hiện tại
6.2855
Ước tính EPS Quý sau
5.5955
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
37,308,006,400
Lợi nhuận gộp TTM
17,407,956,992
EBITDA
19,997,175,808
Lãi suất
26.23%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.82%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1243.6
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.80%
EPS pha loãng TTM
18.95
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-20.00%
PE theo dõi
16.26
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
0.2481
Giá Sổ cái MRQ
3.7555
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
18.90
3.96%30.94
1.28%5.01
0.00%1.73
0.00%22.36
0.00%9.58
-2.84%30.33
-2.65%311.93
-2.44%244.10
-1.94%130.08
-1.51%