
2.64BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCQX
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
CA0209361009
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.05
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
17.09
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.47
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
50,342,500
Lợi nhuận gộp TTM
44,121,000
EBITDA
33,778,000
Lãi suất
62.81%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.72%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
40.81%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.174
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
75.70%
EPS pha loãng TTM
4.47
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-61.70%
PE theo dõi
10.05
PE tiến về phía trước
78
Giá bán TTM
52.432
Giá Sổ cái MRQ
2.7856
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
57
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
15.33
2.40%2.35
2.17%7.76
1.57%27.49
1.34%14.89
1.22%55.10
1.19%101.91
0.80%90.61
0.22%128.00
0.05%13.09
-0.98%