266.99MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Farm & Heavy Construction Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
8.33
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.23
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.008
Lợi suất Cổ tức
3.04%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.03
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
342,948,992
Lợi nhuận gộp TTM
148,820,992
EBITDA
41,287,000
Lãi suất
6.96%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.76%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.65%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.574
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
18.80%
EPS pha loãng TTM
0.03
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-16.60%
PE theo dõi
8.33
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
0.5077
Giá Sổ cái MRQ
1.7399
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
20.15
1.61%29.47
1.45%29.41
0.62%87.82
0.00%94.30
-4.86%320.61
-4.16%19.87
-1.34%29.55
-0.51%476.99
-0.25%85.64
-0.18%