
12.46BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US0079731008
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Electrical Equipment & Parts
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
63.34
Tỷ lệ PEG
2.77
Giá trị Sổ cái
31.41
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.4
Lợi suất Cổ tức
0.15%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.25
Giá Mục tiêu Wall Street
110.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,905,200,000
Lợi nhuận gộp TTM
743,100,032
EBITDA
295,000,000
Lãi suất
10.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.96%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.66%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
50.637
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
26.30%
EPS pha loãng TTM
4.25
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
144.80%
PE theo dõi
63.34
PE tiến về phía trước
35
Giá bán TTM
5.6534
Giá Sổ cái MRQ
8.9076
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
45
9.45
7.39%72.00
5.88%226.00
5.85%29.48
1.80%259.15
1.61%74.56
1.40%26.80
0.75%142.20
-1.52%87.80
-1.35%133.45
-0.48%