
4.83BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
GB0000961622
CUSIP
05845R306
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
14.49
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
3.09
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.14
Lợi suất Cổ tức
1.84%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.69
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,489,000,448
Lợi nhuận gộp TTM
456,000,000
EBITDA
219,000,000
Lãi suất
2.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.88%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
23.14%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
19.016
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
14.20%
EPS pha loãng TTM
0.69
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
108.10%
PE theo dõi
14.49
PE tiến về phía trước
15
Giá bán TTM
0.5089
Giá Sổ cái MRQ
3.2539
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
131.79
5.73%38.00
5.70%568.75
2.56%1461.00
1.82%66.80
0.91%25.85
0.90%38.37
0.76%149.94
0.00%451.75
-4.92%750.42
-0.95%