
18.03BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Specialty Retail
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
15.72
Tỷ lệ PEG
1.62
Giá trị Sổ cái
74.19
Cổ tức trên Cổ phiếu
3.81
Lợi suất Cổ tức
0.88%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
27.54
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
41,860,001,792
Lợi nhuận gộp TTM
9,425,999,872
EBITDA
2,617,999,872
Lãi suất
2.73%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.77%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
39.10%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
198.765
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.90%
EPS pha loãng TTM
27.54
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
37.90%
PE theo dõi
15.72
PE tiến về phía trước
12
Giá bán TTM
2.1802
Giá Sổ cái MRQ
5.8045
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
1.25
3.31%36.05
1.18%130.14
0.20%5.03
0.20%9.44
0.11%24.41
0.00%9.45
0.00%3.03
-3.81%0.78
-1.27%