
18.99BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
DE0005200000
CUSIP
-
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Household & Personal Products
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
17.08
Tỷ lệ PEG
2.73
Giá trị Sổ cái
46.38
Cổ tức trên Cổ phiếu
1
Lợi suất Cổ tức
1.09%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
4.99
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
9,852,000,256
Lợi nhuận gộp TTM
5,686,000,128
EBITDA
1,607,000,064
Lãi suất
9.53%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.57%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.16%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
44.573
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.20%
EPS pha loãng TTM
4.99
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
19.60%
PE theo dõi
17.08
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
1.8902
Giá Sổ cái MRQ
1.847
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
7
433.20
-2.79%85.72
-1.48%56.90
-1.31%147.26
-1.29%84.75
-1.09%17.39
-0.88%63.47
-0.83%57.59
-0.45%12.88
-0.23%12.90
-0.08%