
226.12MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
KYG2112D1051
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.00
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.67
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
19,734,337,536
Lợi nhuận gộp TTM
4,272,668,928
EBITDA
3,286,660,096
Lãi suất
1.07%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.84%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.22%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
12.068
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-18.10%
EPS pha loãng TTM
0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-69.60%
PE theo dõi
6.00
PE tiến về phía trước
83
Giá bán TTM
0.0099
Giá Sổ cái MRQ
0.1784
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
58.50
9.35%17.80
5.33%18.06
3.20%337.60
2.24%867.80
2.09%839.40
1.79%289.90
1.12%147.44
0.88%283.40
0.78%138.00
0.73%