
914.72MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
NO0003110603
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Conglomerates
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.56
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
149.56
Cổ tức trên Cổ phiếu
7.3
Lợi suất Cổ tức
33.94%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-2.74
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
11,955,895,296
Lợi nhuận gộp TTM
3,855,700,000
EBITDA
3,778,779,904
Lãi suất
5.60%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
8.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
29.97%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
281.104
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
21.10%
EPS pha loãng TTM
-2.74
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
506.70%
PE theo dõi
6.56
PE tiến về phía trước
29
Giá bán TTM
0.751
Giá Sổ cái MRQ
1.0147
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
30.23
4.42%87.90
2.57%147.94
2.38%12.79
1.16%29.94
0.17%228.49
0.12%12.39
-3.85%39.30
-3.84%34.25
-3.25%802.13
-0.36%