
816.54MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
SE0009888738
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Apparel Retail
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
28.90
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
44.07
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.42
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
8,255,000,064
Lợi nhuận gộp TTM
2,384,000,000
EBITDA
561,000,000
Lãi suất
3.70%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.05%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
129.504
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.60%
EPS pha loãng TTM
0.42
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
177.70%
PE theo dõi
28.90
PE tiến về phía trước
46
Giá bán TTM
0.9949
Giá Sổ cái MRQ
2.7008
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
11
296.00
2.07%144.50
1.76%100.00
1.01%204.00
0.82%164.05
-1.59%141.50
-1.39%447.20
-1.32%55.16
-1.01%43.40
-0.91%13.70
-0.72%