
121.28BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US0556221044
CUSIP
110889409
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas Integrated
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
2,322.00
Tỷ lệ PEG
0.18
Giá trị Sổ cái
5.17
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.33
Lợi suất Cổ tức
4.30%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.02
Giá Mục tiêu Wall Street
46.01
Ước tính EPS Năm hiện tại
4.59
Ước tính EPS Năm sau
3.99
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.603
Ước tính EPS Quý sau
0.6313
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
187,637,006,336
Lợi nhuận gộp TTM
51,382,001,664
EBITDA
30,168,000,512
Lãi suất
0.03%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.22%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.70%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
18.057
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
3.60%
EPS pha loãng TTM
0.02
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
500.00%
PE theo dõi
2322.00
PE tiến về phía trước
16
Giá bán TTM
0.6464
Giá Sổ cái MRQ
2.282
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
5
1.40
4.48%7.84
3.29%19.87
1.64%46.44
0.98%0.64
0.00%20.99
-4.48%90.78
-2.82%186.60
-2.71%148.66
-2.62%91.19
-1.50%