
5.69BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US10552T1079
CUSIP
71361V303
Ngành
Consumer Defensive
Ngành công nghiệp
Packaged Foods
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
8.24
Tỷ lệ PEG
-124.43
Giá trị Sổ cái
10.52
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.582
Lợi suất Cổ tức
14.84%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.41
Giá Mục tiêu Wall Street
3.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
0.40
Ước tính EPS Năm sau
0.32
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.0819
Ước tính EPS Quý sau
0.0733
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
63,948,587,008
Lợi nhuận gộp TTM
16,827,739,136
EBITDA
9,244,005,376
Lãi suất
5.61%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.33%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
22.48%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
39.338
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.90%
EPS pha loãng TTM
0.41
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-22.50%
PE theo dõi
8.24
PE tiến về phía trước
4
Giá bán TTM
0.089
Giá Sổ cái MRQ
1.7035
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
3
25.17
0.48%22.49
0.04%83.44
0.00%31.11
-4.95%15.11
-3.14%49.43
-1.61%100.25
-1.17%34.61
-0.29%101.42
-0.06%78.63
-0.06%