
448.99MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US1295001044
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Apparel Retail
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.80
Giá trị Sổ cái
16.04
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.28
Lợi suất Cổ tức
2.59%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0
Giá Mục tiêu Wall Street
35.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,810,231,040
Lợi nhuận gộp TTM
1,236,956,032
EBITDA
116,398,000
Lãi suất
0.02%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.76%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-0.34%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
86.356
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.50%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
103.80%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
7
Giá bán TTM
0.1387
Giá Sổ cái MRQ
0.6503
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
15
57.78
2.85%136.50
0.74%318.00
0.00%101.40
-3.06%137.50
-2.48%429.40
-1.56%13.80
-1.43%176.40
-0.98%218.00
-0.50%42.20
-0.47%