
22.05BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US1220171060
CUSIP
-
Ngành
Consumer Cyclical
Ngành công nghiệp
Apparel Retail
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
35.51
Tỷ lệ PEG
2.99
Giá trị Sổ cái
25.87
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
8.56
Giá Mục tiêu Wall Street
370.21
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
11,911,286,784
Lợi nhuận gộp TTM
5,234,652,160
EBITDA
1,282,525,952
Lãi suất
5.24%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
39.14%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
189.363
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
14.10%
EPS pha loãng TTM
8.56
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
13.30%
PE theo dõi
35.51
PE tiến về phía trước
27
Giá bán TTM
1.6036
Giá Sổ cái MRQ
11.4626
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
20
57.78
2.85%136.50
0.74%101.40
-3.06%137.50
-2.48%103.80
-1.70%429.40
-1.56%13.80
-1.43%176.40
-0.98%218.00
-0.50%42.20
-0.47%