
77.74BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Healthcare Plans
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.27
Tỷ lệ PEG
0.86
Giá trị Sổ cái
34.44
Cổ tức trên Cổ phiếu
6.09
Lợi suất Cổ tức
1.64%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
30.3
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
277,892,005,888
Lợi nhuận gộp TTM
25,423,998,976
EBITDA
13,390,000,128
Lãi suất
2.26%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.78%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.27%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
44.0909
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.60%
EPS pha loãng TTM
30.3
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
29.10%
PE theo dõi
12.27
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
1.4157
Giá Sổ cái MRQ
1.8133
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
15.92
0.95%53.31
0.09%1.53
0.00%30.01
-1.35%