
737.31MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
GB00B0YD2B94
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Aerospace & Defense
Kết thúc Năm Tài chính
April
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
30.22
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
4.20
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.169
Lợi suất Cổ tức
1.17%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.46
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
280,620,992
Lợi nhuận gộp TTM
94,082,000
EBITDA
33,183,000
Lãi suất
6.51%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.40%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.54%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
6.198
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.90%
EPS pha loãng TTM
0.46
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-24.20%
PE theo dõi
30.22
PE tiến về phía trước
18
Giá bán TTM
2.2699
Giá Sổ cái MRQ
3.4681
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
16
321.60
5.55%26.00
4.00%15.65
3.73%25.80
3.20%197.50
2.70%287.95
2.53%183.76
2.51%15.10
1.66%160.50
0.88%159.30
0.06%