
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
TA
Mã Tiền tệ
ILA
Tên Tiền tệ
Israeli Agora
Tên Quốc gia
Israel
ISO Quốc gia
Il
ISIN
IL0010952641
CUSIP
-
Ngành
Technology
Ngành công nghiệp
Semiconductor Equipment & Materials
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
161.47
Tỷ lệ PEG
3.24
Giá trị Sổ cái
14.82
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2.93
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
499,092,992
Lợi nhuận gộp TTM
254,384,992
EBITDA
138,529,248
Lãi suất
9.63%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.08%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
7.57%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.874
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
2.50%
EPS pha loãng TTM
2.93
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-10.00%
PE theo dõi
161.47
PE tiến về phía trước
45
Giá bán TTM
44.2266
Giá Sổ cái MRQ
10.7627
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
14
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
145