
124.4BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Credit Services
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
1.37
Tỷ lệ PEG
0.21
Giá trị Sổ cái
453.16
Cổ tức trên Cổ phiếu
3
Lợi suất Cổ tức
0.58%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
373.17
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
48,109,998,080
Lợi nhuận gộp TTM
48,109,998,080
EBITDA
-
Lãi suất
21.87%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.52%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.03%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
38.237
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
46.30%
EPS pha loãng TTM
373.17
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-3.20%
PE theo dõi
1.37
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
13.0856
Giá Sổ cái MRQ
0.1345
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
0
139.58
2.36%93.00
2.07%171.23
1.00%38.65
-6.64%92.55
-2.06%14.64
-0.20%