
1.25BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Chemicals
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.15
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
5.16
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.705
Lợi suất Cổ tức
6.33%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.93
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,116,476,032
Lợi nhuận gộp TTM
430,488,000
EBITDA
426,428,992
Lãi suất
7.04%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.66%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.44%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
18.769
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
16.50%
EPS pha loãng TTM
0.93
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
262.40%
PE theo dõi
12.15
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.5988
Giá Sổ cái MRQ
2.1556
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
36.92
8.06%4.95
1.02%17.70
0.51%15.07
0.47%852.00
0.35%59.13
0.00%104.56
0.00%32.35
-1.90%19.00
-0.52%38.50
-0.13%