
78.58BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US1255231003
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Healthcare Plans
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
12.02
Tỷ lệ PEG
0.91
Giá trị Sổ cái
140.11
Cổ tức trên Cổ phiếu
6.09
Lợi suất Cổ tức
2.36%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
20.71
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
277,892,005,888
Lợi nhuận gộp TTM
25,423,998,976
EBITDA
13,390,000,128
Lãi suất
2.26%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.78%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
16.27%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1049.783
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
4.60%
EPS pha loãng TTM
20.71
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
29.10%
PE theo dõi
12.02
PE tiến về phía trước
9
Giá bán TTM
0.237
Giá Sổ cái MRQ
1.9017
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
174.10
5.87%318.00
0.63%3.58
-3.24%327.70
-2.85%92.80
-2.75%366.40
-2.14%53.86
-1.21%