
5.65BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US16359R1032
CUSIP
163596109
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Care Facilities
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
23.14
Tỷ lệ PEG
1.75
Giá trị Sổ cái
62.01
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.7
Lợi suất Cổ tức
0.40%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
18.32
Giá Mục tiêu Wall Street
446.50
Ước tính EPS Năm hiện tại
24.35
Ước tính EPS Năm sau
26.91
Ước tính EPS Quý hiện tại
5.3025
Ước tính EPS Quý sau
5.405
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,540,548,096
Lợi nhuận gộp TTM
822,534,976
EBITDA
395,072,000
Lãi suất
10.23%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
12.79%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
25.60%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
179.401
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.60%
EPS pha loãng TTM
18.32
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-0.40%
PE theo dõi
23.14
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
2.2384
Giá Sổ cái MRQ
6.6611
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
14
155.14
2.07%189.50
1.59%12.12
1.17%33.55
0.55%168.27
0.19%6.97
0.00%98.50
-4.00%178.00
-1.26%22.07
-0.50%434.00
-0.20%
Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này