
11.64BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
AU000000COH5
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Devices
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
48.11
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
20.93
Cổ tức trên Cổ phiếu
4.3
Lợi suất Cổ tức
2.31%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.7
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
2,338,500,096
Lợi nhuận gộp TTM
1,701,600,000
EBITDA
562,000,000
Lãi suất
14.77%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
11.28%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
18.15%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
35.75
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-0.40%
EPS pha loãng TTM
3.7
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-21.10%
PE theo dõi
48.11
PE tiến về phía trước
25
Giá bán TTM
4.978
Giá Sổ cái MRQ
5.9375
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
4
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
20
22.51
0.99%64.29
0.72%101.21
0.14%29.08
0.00%28.70
0.00%43.84
-3.38%86.62
-1.70%77.56
-0.81%74.10
-0.78%343.92
-0.58%