
41.38BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
FR0000125007
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Building Products & Equipment
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
13.23
Tỷ lệ PEG
1.34
Giá trị Sổ cái
57.37
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.3
Lợi suất Cổ tức
2.71%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.67
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
46,483,001,344
Lợi nhuận gộp TTM
12,938,999,808
EBITDA
6,773,000,192
Lãi suất
6.20%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
5.30%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
11.72%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
94.048
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-2.10%
EPS pha loãng TTM
6.67
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
6.90%
PE theo dõi
13.23
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
0.9242
Giá Sổ cái MRQ
1.5175
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
97.72
1.45%63.63
1.26%17.55
0.80%144.96
0.66%69.91
0.24%604.77
0.00%138.39
-8.39%14.43
-1.37%512.15
-0.94%458.25
-0.41%