
10.55BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
PINK
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US15639K3005
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Independent Power Producers
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
0.45
Giá trị Sổ cái
3.67
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.055
Lợi suất Cổ tức
3.17%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.08
Giá Mục tiêu Wall Street
4.18
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
19,491,999,744
Lợi nhuận gộp TTM
7,578,999,808
EBITDA
5,357,000,192
Lãi suất
-0.37%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
18.67%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-1.23%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
16.296
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
0.00%
EPS pha loãng TTM
-0.08
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
2988.90%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
13
Giá bán TTM
0.5414
Giá Sổ cái MRQ
2.548
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
8
7.70
5.05%143.51
4.22%164.78
1.47%52.05
0.04%2.33
0.00%35.39
0.00%6.83
0.00%0.95
0.00%55.23
-3.36%269.50
-0.28%