
92.8BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
CA1363851017
CUSIP
-
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
11.52
Tỷ lệ PEG
3.45
Giá trị Sổ cái
14.02
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.425
Lợi suất Cổ tức
6.22%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
3.48
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
44,676,001,792
Lợi nhuận gộp TTM
23,042,000,896
EBITDA
19,132,000,256
Lãi suất
26.31%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.91%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
26.69%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
21.445
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
69.50%
EPS pha loãng TTM
3.48
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
83.80%
PE theo dõi
11.52
PE tiến về phía trước
11
Giá bán TTM
1.8503
Giá Sổ cái MRQ
2.7747
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
22.00
4.76%123.30
4.54%50.18
3.38%105.18
3.24%19.54
0.74%44.62
0.20%37.11
0.16%295.60
-6.99%19.70
-2.48%18.70
-1.58%