
57.9MUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US22757R1095
CUSIP
22757R109
Ngành
Energy
Ngành công nghiệp
Oil & Gas E&P
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
6.09
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.44
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.567
Lợi suất Cổ tức
13.44%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
1.57
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
10,291,745
Lợi nhuận gộp TTM
7,438,619
EBITDA
-
Lãi suất
91.35%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
135.94%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
34.48%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
1.715
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-52.80%
EPS pha loãng TTM
1.57
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-59.00%
PE theo dõi
6.09
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
6.3571
Giá Sổ cái MRQ
29.4208
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
23.63
1.59%55.80
0.76%45.83
0.42%23.68
0.11%148.97
0.00%8.55
-5.52%132.96
-0.50%45.15
-0.24%118.56
-0.19%186.42
-0.05%