Covenant Logistics Group adopts $30M stock buyback plan; acquires AAT Carriers

765.06MUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US22284P1057
CUSIP
22284P105
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Trucking
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
194.38
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
16.11
Cổ tức trên Cổ phiếu
0.28
Lợi suất Cổ tức
0.92%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.16
Giá Mục tiêu Wall Street
31.67
Ước tính EPS Năm hiện tại
1.70
Ước tính EPS Năm sau
2.48
Ước tính EPS Quý hiện tại
0.3335
Ước tính EPS Quý sau
0.36
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,164,472,064
Lợi nhuận gộp TTM
256,279,008
EBITDA
116,031,000
Lãi suất
0.62%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
1.43%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.05%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
45.402
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
6.50%
EPS pha loãng TTM
0.16
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-25.30%
PE theo dõi
194.38
PE tiến về phía trước
20
Giá bán TTM
0.6701
Giá Sổ cái MRQ
1.9316
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
225.47
0.85%30.24
0.83%19.58
0.10%33.50
0.03%11.55
0.00%64.86
-1.07%441.81
-1.05%135.24
-0.54%118.46
-0.52%227.61
-0.23%