
62.82BBRL
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
SA
Mã Tiền tệ
BRL
Tên Tiền tệ
Brazilian real
Tên Quốc gia
Brazil
ISO Quốc gia
BR
ISIN
-
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Regulated Electric
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
20.92
Tỷ lệ PEG
3.02
Giá trị Sổ cái
81.68
Cổ tức trên Cổ phiếu
2.67
Lợi suất Cổ tức
1.48%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
8.64
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
17,449,000,960
Lợi nhuận gộp TTM
8,247,000,064
EBITDA
8,240,000,000
Lãi suất
16.93%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
3.09%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
9.79%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
10.1355
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
23.10%
EPS pha loãng TTM
8.64
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-10.20%
PE theo dõi
20.92
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
18.2183
Giá Sổ cái MRQ
2.2138
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
6
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
13
46.09
2.90%14.89
2.48%38.66
2.22%39.87
2.10%11.23
2.09%67.97
0.77%642.18
-3.23%479.71
-2.79%111.54
-1.67%16.16
-1.46%