
28.05BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
US2521311074
CUSIP
-
Ngành
Healthcare
Ngành công nghiệp
Medical Devices
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
31.30
Tỷ lệ PEG
1.37
Giá trị Sổ cái
6.65
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
2
Giá Mục tiêu Wall Street
530.60
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,817,900,032
Lợi nhuận gộp TTM
2,963,200,000
EBITDA
1,292,300,032
Lãi suất
19.31%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
9.65%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
35.62%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
12.395
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
15.00%
EPS pha loãng TTM
2
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
92.20%
PE theo dõi
31.30
PE tiến về phía trước
28
Giá bán TTM
5.0334
Giá Sổ cái MRQ
9.5771
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
5
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
18
269.50
2.24%22.78
1.88%34.79
0.43%73.12
-2.09%76.24
-1.70%75.08
-1.34%40.35
-0.93%21.80
-0.91%17.00
-0.58%69.08
-0.37%