
2.23BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
AU000000DRO2
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Aerospace & Defense
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.22
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
216,812,000
Lợi nhuận gộp TTM
132,106,000
EBITDA
2,401,000
Lãi suất
1.62%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-0.62%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
1.09%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0.235
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
316.80%
EPS pha loãng TTM
0
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-73.80%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
8.7366
Giá Sổ cái MRQ
9.4461
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
13
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
241
15.08
4.40%269.80
3.21%15.20
2.70%190.22
2.31%313.80
1.62%173.22
1.40%172.15
0.50%172.10
0.32%27.60
-3.50%77.00
-0.65%