
17.15BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
DE000DWS1007
CUSIP
-
Ngành
Financial Services
Ngành công nghiệp
Asset Management
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
14.43
Tỷ lệ PEG
1.20
Giá trị Sổ cái
37.46
Cổ tức trên Cổ phiếu
3
Lợi suất Cổ tức
4.06%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
5.09
Giá Mục tiêu Wall Street
67.41
Ước tính EPS Năm hiện tại
5.29
Ước tính EPS Năm sau
5.36
Ước tính EPS Quý hiện tại
1.2329
Ước tính EPS Quý sau
1.3245
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
4,786,999,808
Lợi nhuận gộp TTM
2,332,000,000
EBITDA
1,440,999,936
Lãi suất
21.20%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.77%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
14.03%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
23.935
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
8.80%
EPS pha loãng TTM
5.09
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
10.70%
PE theo dõi
14.43
PE tiến về phía trước
14
Giá bán TTM
3.0687
Giá Sổ cái MRQ
1.9608
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
9
113.30
1.43%475.90
1.28%37.51
1.11%91.22
-2.90%119.35
-2.41%36.37
-2.10%155.90
-1.70%30.28
-0.66%986.00
-0.42%121.95
-0.20%