Dycom Industries declines after quarterly guidance, acquisition

Dycom Industries declines after quarterly guidance, acquisition
13.71BUSD

Xem những tỷ phú nào sở hữu khoản đầu tư này
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
NYSE
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
US2674751019
CUSIP
267475101
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Engineering & Construction
Kết thúc Năm Tài chính
January
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
43.66
Tỷ lệ PEG
3.50
Giá trị Sổ cái
63.14
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
10.46
Giá Mục tiêu Wall Street
637.27
Ước tính EPS Năm hiện tại
11.13
Ước tính EPS Năm sau
13.61
Ước tính EPS Quý hiện tại
2.7204
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
6,252,085,760
Lợi nhuận gộp TTM
1,279,347,968
EBITDA
825,060,992
Lãi suất
4.98%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
6.76%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
19.70%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
213.268
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
56.10%
EPS pha loãng TTM
10.46
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
43.50%
PE theo dõi
43.66
PE tiến về phía trước
31
Giá bán TTM
2.1935
Giá Sổ cái MRQ
7.2342
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
2
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
20
600.00
3.29%30.66
2.54%145.85
0.00%148.71
0.00%1914.00
-7.38%702.35
-5.11%390.00
-4.02%846.45
-2.58%69.91
-1.20%37.24
-0.11%Danh sách theo dõi được chọn có DY nổi bật.