
8.97MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
F
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
AU000000SER1
CUSIP
-
Ngành
Basic Materials
Ngành công nghiệp
Other Industrial Metals & Mining
Kết thúc Năm Tài chính
June
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
-
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
0.00
Cổ tức trên Cổ phiếu
-
Lợi suất Cổ tức
-
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
-0.04
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
45,537
Lợi nhuận gộp TTM
45,537
EBITDA
-2,205,170
Lãi suất
0.00%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
-16.00%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
-28.11%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
0
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
33.20%
EPS pha loãng TTM
-0.04
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.00%
PE theo dõi
0.00
PE tiến về phía trước
0
Giá bán TTM
51.4873
Giá Sổ cái MRQ
0.7335
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
3
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
-3
14.00
2.56%9.37
1.21%6.50
1.15%95.84
-4.66%24.00
-4.00%12.12
-3.35%12.70
-3.05%31.48
-1.49%1.86
-1.19%45.00
-0.44%