
26.09BEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
DE0005220008
CUSIP
-
Ngành
Utilities
Ngành công nghiệp
Utilities - Diversified
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
98.86
Tỷ lệ PEG
9.35
Giá trị Sổ cái
40.57
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.7
Lợi suất Cổ tức
2.43%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.7
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
34,651,299,840
Lợi nhuận gộp TTM
8,438,900,224
EBITDA
3,703,800,064
Lãi suất
-1.92%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
2.11%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
0.13%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
112.216
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-1.90%
EPS pha loãng TTM
0.7
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
-85.60%
PE theo dõi
98.86
PE tiến về phía trước
19
Giá bán TTM
0.6479
Giá Sổ cái MRQ
1.6409
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
56.44
2.25%26.97
1.43%18.11
1.37%9.62
1.02%19.38
0.39%25.80
-7.19%54.50
-3.54%77.16
-2.89%26.40
-2.22%76.50
-1.29%