
2.05BUSD
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
OTCGREY
Mã Tiền tệ
USD
Tên Tiền tệ
US Dollar
Tên Quốc gia
USA
ISO Quốc gia
US
ISIN
SE0013747870
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Specialty Industrial Machinery
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
25.54
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
18.81
Cổ tức trên Cổ phiếu
0
Lợi suất Cổ tức
0.00%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
0.28
Giá Mục tiêu Wall Street
-
Ước tính EPS Năm hiện tại
-
Ước tính EPS Năm sau
-
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
12,412,999,680
Lợi nhuận gộp TTM
4,169,999,872
EBITDA
1,422,000,000
Lãi suất
6.05%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
4.68%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
13.12%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
43.191
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
-7.30%
EPS pha loãng TTM
0.28
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
31.10%
PE theo dõi
25.54
PE tiến về phía trước
17
Giá bán TTM
1.556
Giá Sổ cái MRQ
3.4284
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
1
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
10
148.49
3.98%2462.91
1.64%321.39
0.43%63.27
0.11%19.99
0.00%875.39
-3.79%425.01
-1.99%1070.00
-1.36%295.00
-1.23%211.10
-0.42%