
975.67MEUR
Loại
Common Stock
Sàn giao dịch
XETRA
Mã Tiền tệ
EUR
Tên Tiền tệ
Euro
Tên Quốc gia
Germany
ISO Quốc gia
DE
ISIN
DE000A40ESU3
CUSIP
-
Ngành
Industrials
Ngành công nghiệp
Tools & Accessories
Kết thúc Năm Tài chính
December
Ngày IPO
-
Cập nhật lúc
-
Tỷ lệ PE
10.93
Tỷ lệ PEG
-
Giá trị Sổ cái
37.55
Cổ tức trên Cổ phiếu
1.5
Lợi suất Cổ tức
2.10%
Lợi nhuận trên Cổ phiếu
6.54
Giá Mục tiêu Wall Street
105.00
Ước tính EPS Năm hiện tại
6.41
Ước tính EPS Năm sau
6.93
Ước tính EPS Quý hiện tại
0
Ước tính EPS Quý sau
0
Quý gần đây nhất
-
Doanh thu TTM
1,170,017,024
Lợi nhuận gộp TTM
499,518,016
EBITDA
121,938,000
Lãi suất
6.35%
Lợi nhuận trên Tài sản TTM
7.75%
Lợi nhuận trên Vốn chủ sở hữu TTM
17.43%
Doanh thu trên Cổ phiếu TTM
102.937
Tăng trưởng doanh thu hàng quý YoY
1.80%
EPS pha loãng TTM
6.54
Tăng trưởng lợi nhuận hàng quý YoY
0.70%
PE theo dõi
10.93
PE tiến về phía trước
10
Giá bán TTM
0.692
Giá Sổ cái MRQ
1.909
Giá trị Doanh thu doanh nghiệp
0
Giá trị EBITDA doanh nghiệp
6
67.94
4.20%93.50
2.75%327.00
1.81%80.98
0.85%28.80
0.70%500.00
0.40%216.00
0.00%58.50
-3.31%11.71
-2.58%21.04
-0.43%